Sách tiếng Việt
616.079 Ph 104 T
Miễn dịch học /
DDC 616.079
Tác giả CN Phạm Văn Ty
Nhan đề Miễn dịch học / Phạm Văn Ty
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001, 2004
Mô tả vật lý 177 tr. ; 27 cm
Thuật ngữ chủ đề Miễn dịch học
Môn học Miễn dịch học
Môn học Công nghệ sinh học vi sinh vật
Môn học Miễn dịch học và ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
Địa chỉ Kho đọc Sinh viên(3): 1000012148-50
Địa chỉ Kho mượn(11): 3000005615, 3000010184-93
Địa chỉ Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000003103
000 00000nam a2200000 4500
00114345
00211
004D808C015-E1E1-4A2F-AD59-6A3BC38C229B
005201406121014
008130110s20012004vm| vie
0091 0
039|a20140612101223|bvanpth|c20130304145448|doanhntk|y20040602|zhoannq
041 |aViệt Nam
082 |a616.079|bPh 104 T
100 |aPhạm Văn Ty
245 |aMiễn dịch học / |cPhạm Văn Ty
260 |aHà Nội : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2001, 2004
300 |a177 tr. ; |c27 cm
650 |aMiễn dịch học
690|aMiễn dịch học
690|aCông nghệ sinh học vi sinh vật
690|aMiễn dịch học và ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
852|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000012148-50
852|bKho mượn|j(11): 3000005615, 3000010184-93
852|bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000003103
8561|uhttp://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/610_yhoc/mien dich hoc_pham van ty_001smallthumb.jpg
890|a15|b998|c1|d87
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 3000010193 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 15
2 3000010192 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 14
3 3000010191 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 13
4 3000010190 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 12
5 3000010189 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 11
6 3000010188 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 10
7 3000010187 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 9
8 3000010186 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 8
9 3000010185 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 7
10 3000010184 Kho mượn 616.079 Ph 104 T Sách Tiếng Việt 6
  1  2 of 2 
Nhận xét