- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 343.087 B 450 c
Nhan đề: Quy định về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài /Bộ Công Thương; Đặng Thanh Phương chủ biên
 |
DDC
| 343.087 | |
Tác giả TT
| Bộ Công Thương | |
Nhan đề
| Quy định về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài /Bộ Công Thương; Đặng Thanh Phương chủ biên | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Công Thương,2018 | |
Mô tả vật lý
| 250 tr. ;21 cm | |
Phụ chú
| Sách biếu | |
Thuật ngữ chủ đề
| Pháp luật-Xuất nhập khẩu | |
Môn học
| Kinh doanh xuất nhập khẩu | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng Thanh Phương | |
Địa chỉ
| NTUKho đọc Sinh viên(3): 1000028334-6 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 93113 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 71DB0667-5F7E-46BB-96F8-B2772F2AB416 |
|---|
| 005 | 201809241628 |
|---|
| 008 | 130110s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180924162850|bvanpth|y20180924162759|zvanpth |
|---|
| 082 | |a343.087|bB 450 c |
|---|
| 110 | |aBộ Công Thương |
|---|
| 245 | |aQuy định về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài /|cBộ Công Thương; Đặng Thanh Phương chủ biên |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bCông Thương,|c2018 |
|---|
| 300 | |a250 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aSách biếu |
|---|
| 650 | |aPháp luật|xXuất nhập khẩu |
|---|
| 690 | |aKinh doanh xuất nhập khẩu |
|---|
| 700 | |aĐặng Thanh Phương |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000028334-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata6/anhbia/quydinhhoatdongmuabanhanghoaqte_bocongthuongthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|c1|b0|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000028336
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.087 B 450 c
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
1000028335
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.087 B 450 c
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
1000028334
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.087 B 450 c
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|