- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 572.6 Tr 121 L
Nhan đề: Protein và tính chống chịu ở thực vật /Trần Thị Phương Liên
 |
DDC
| 572.6 | |
Tác giả CN
| Trần Thị Phương Liên | |
Nhan đề
| Protein và tính chống chịu ở thực vật /Trần Thị Phương Liên | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học tự nhiên và công nghệ,2010 | |
Mô tả vật lý
| 359 tr. ;24 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày các khái niệm liên quan đến protein và tính chống chịu ở thực vật. Nghiên cứu về protein thực vật và tính chịu hạn, chịu nóng, chịu lạnh, chịu mặn, chịu úng, chống chịu oxy hóa, tính kháng bệnh của thực vật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sinh lý học thực vật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Protein | |
Môn học
| Sinh lý học thực vật | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000022264-6 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000028739-45 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4680 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 2A0C9020-A09A-4B27-97DB-E2E1DE833DCF |
|---|
| 005 | 201604291537 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160429153718|bvanpth|c20120425|dvanpth|y20111121|zngavt |
|---|
| 082 | |a572.6|bTr 121 L |
|---|
| 100 | |aTrần Thị Phương Liên |
|---|
| 245 | |aProtein và tính chống chịu ở thực vật /|cTrần Thị Phương Liên |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học tự nhiên và công nghệ,|c2010 |
|---|
| 300 | |a359 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày các khái niệm liên quan đến protein và tính chống chịu ở thực vật. Nghiên cứu về protein thực vật và tính chịu hạn, chịu nóng, chịu lạnh, chịu mặn, chịu úng, chống chịu oxy hóa, tính kháng bệnh của thực vật |
|---|
| 650 | |aSinh lý học thực vật |
|---|
| 650 | |aProtein |
|---|
| 690 | |aSinh lý học thực vật |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000022264-6 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000028739-45 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/500_tunhien_toan/570_sinhhoc_khoahocdoisong/protein va tinh chong chiu o tv_tran thi phuong lien_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000028745
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000028744
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000028743
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000028742
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000028741
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000028740
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000028739
|
Kho mượn
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000022266
|
Kho đọc Sinh viên
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000022265
|
Kho đọc Sinh viên
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000022264
|
Kho đọc Sinh viên
|
572.6 Tr 121 L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|