- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 620.104 Đ 450 S
Nhan đề: Ổn định của hệ động lực và các áp dụng kỹ thuật /Đỗ Sanh
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4670 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 23ED6051-C3A0-4F87-9587-3A8BB81CBE82 |
|---|
| 005 | 201703160955 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170316095545|boanhntk|c20170316095223|doanhntk|y20111121|zngavt |
|---|
| 082 | |a620.104|bĐ 450 S |
|---|
| 100 | |aĐỗ Sanh |
|---|
| 245 | |aỔn định của hệ động lực và các áp dụng kỹ thuật /|cĐỗ Sanh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2010 |
|---|
| 300 | |a221 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aĐộng lực học ứng dụng |
|---|
| 650 | |aHệ động lực cơ khí - Ứng dụng |
|---|
| 690 | |aKhai thác hệ động lực tàu thủy |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000022329-31 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(6): 3000028943-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/620_congnghevahoatdonglienhe/on dinh cua he thong dong luc..._do sanh_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000028948
|
Kho mượn
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
2
|
3000028947
|
Kho mượn
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
3
|
3000028946
|
Kho mượn
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
4
|
3000028945
|
Kho mượn
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
5
|
3000028943
|
Kho mượn
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
6
|
1000022331
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
7
|
1000022330
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
8
|
1000022329
|
Kho đọc Sinh viên
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
9
|
3000028944
|
Kho mượn
|
620.104 Đ 450 S
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
Hạn trả:14-05-2026
|
|
|
|
|
|
|
|