- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 343.59707 Gi 108
Nhan đề: Giáo trình Luật kinh tế /Lê Văn Hưng và những người khác
 |
DDC
| 343.59707 | |
Nhan đề
| Giáo trình Luật kinh tế /Lê Văn Hưng và những người khác | |
Thông tin xuất bản
| T.P. Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh,2007 | |
Mô tả vật lý
| 423 tr. ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh. Khoa Luật Kinh tế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật kinh tế | |
Môn học
| Luật kinh tế | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Văn Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Triều Hoa | |
Tác giả(bs) CN
| Dương Mỹ An | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Huỳnh Thanh Nghị | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000020499-501 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000022855-61 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4511 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B55118E6-BA84-4B6D-A522-7D8BDA8EE36A |
|---|
| 005 | 201704071103 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170407110327|bvanpth|c20141112092800|dvanpth|y20111005|zluuyen |
|---|
| 082 | |a343.59707|bGi 108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Luật kinh tế /|cLê Văn Hưng và những người khác |
|---|
| 260 | |aT.P. Hồ Chí Minh :|bĐại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh,|c2007 |
|---|
| 300 | |a423 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh. Khoa Luật Kinh tế |
|---|
| 650 | |aLuật kinh tế |
|---|
| 690 | |aLuật kinh tế |
|---|
| 700 | |aLê Văn Hưng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Triều Hoa |
|---|
| 700 | |aDương Mỹ An |
|---|
| 700 | |aTrần Huỳnh Thanh Nghị |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020499-501 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000022855-61 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/300_khoahocxahoi/340_luathoc/luat kinh te_le van hung_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000022861
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000022860
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000022859
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000022858
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000022857
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000022856
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000022855
|
Kho mượn
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000020501
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000020500
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000020499
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.59707 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|