- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 004.6 Ng 450 H
Nhan đề: Ôn thi CCNA trong 24h /Ngô Ngọc Huy
 |
DDC
| 004.6 | |
Tác giả CN
| Ngô Ngọc Huy | |
Nhan đề
| Ôn thi CCNA trong 24h /Ngô Ngọc Huy | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thông tin và truyền thông,2011 | |
Mô tả vật lý
| 164 tr. ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tài liệu ghi: Trung tâm tin học VNPRO | |
Thuật ngữ chủ đề
| CCNA (Mạng máy tính) | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021693-5 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000026684-90 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4338 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9BF4730D-47FF-4217-B45E-B2CEADAE8838 |
|---|
| 005 | 201203131925 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20120313|boanhntk|y20111101|zngavt |
|---|
| 082 | |a004.6|bNg 450 H |
|---|
| 100 | |aNgô Ngọc Huy |
|---|
| 245 | |aÔn thi CCNA trong 24h /|cNgô Ngọc Huy |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tin và truyền thông,|c2011 |
|---|
| 300 | |a164 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tài liệu ghi: Trung tâm tin học VNPRO |
|---|
| 650 | |aCCNA (Mạng máy tính) |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021693-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000026684-90 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/000_tongquat/000_tongquat/on thi ccna trong 24h _ngo ngoc huy_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000026690
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000026689
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000026688
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000026687
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000026686
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000026685
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000026684
|
Kho mượn
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000021695
|
Kho đọc Sinh viên
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000021694
|
Kho đọc Sinh viên
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000021693
|
Kho đọc Sinh viên
|
004.6 Ng 450 H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|