- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 530.12076 Ng 527 T
Nhan đề: Bài tập cơ học lượng tử :Tài liệu dùng cho sinh viên, học viên cao học các ĐHTN, ĐHCN & SP /Nguyễn Huyền Tụng
 |
DDC
| 530.12076 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Huyền Tụng | |
Nhan đề
| Bài tập cơ học lượng tử :Tài liệu dùng cho sinh viên, học viên cao học các ĐHTN, ĐHCN & SP /Nguyễn Huyền Tụng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Bách Khoa,2010 | |
Mô tả vật lý
| 155 tr ;24 cm | |
Tóm tắt
| Nội dung sách gồm: - Tóm tắt lý thuyết. - Hướng dẫn cách giải bài tập. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ học lượng tử - Bài tập | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000020951-3 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000024172-83 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4307 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A193D0D3-4495-43AE-AAD0-FBD875EA00D5 |
|---|
| 005 | 201501061117 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150106111719|bvanpth|c20140402111045|doanhntk|y20111013|zluuyen |
|---|
| 082 | |a530.12076|bNg 527 T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Huyền Tụng |
|---|
| 245 | |aBài tập cơ học lượng tử :|bTài liệu dùng cho sinh viên, học viên cao học các ĐHTN, ĐHCN & SP /|cNguyễn Huyền Tụng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách Khoa,|c2010 |
|---|
| 300 | |a155 tr ;|c24 cm |
|---|
| 520 | |aNội dung sách gồm: - Tóm tắt lý thuyết. - Hướng dẫn cách giải bài tập. |
|---|
| 650 | |aCơ học lượng tử - Bài tập |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020951-3 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000024172-83 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/500_tunhien_toan/530_vatlyhoc/bt co hoc luong tu_nguyen huyen tung_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024183
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000024182
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000024181
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000024180
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000024179
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000024178
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000024177
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000024176
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000024175
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000024174
|
Kho mượn
|
530.12076 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|