- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 693.54 B 450 x
Nhan đề: Giáo trình Kỹ thuật cốt thép biết hàn theo phương pháp môđun /Bộ Xây dựng
 |
DDC
| 693.54 | |
Tác giả TT
| Bộ Xây dựng | |
Nhan đề
| Giáo trình Kỹ thuật cốt thép biết hàn theo phương pháp môđun /Bộ Xây dựng | |
Lần xuất bản
| Tái bản | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2010 | |
Mô tả vật lý
| 178 tr. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Xây dựng-Tin học hóa | |
Môn học
| Kết cấu bê tông cốt thép | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000020183-5 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000021691-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 4152 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B1E7E57E-29A7-4330-99AD-0AD5FF117620 |
|---|
| 005 | 201605031539 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160503154036|bvanpth|c20111021|doanhntk|y20111011|zluuyen |
|---|
| 082 | |a693.54|bB 450 x |
|---|
| 110 | |aBộ Xây dựng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kỹ thuật cốt thép biết hàn theo phương pháp môđun /|cBộ Xây dựng |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2010 |
|---|
| 300 | |a178 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aXây dựng|xTin học hóa |
|---|
| 690 | |aKết cấu bê tông cốt thép |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020183-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000021691-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/690_xaydung/ky thuat cot thep biet han theo phuong phap modun _ hoang moc_01thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000021697
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000021696
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000021695
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000021694
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000021693
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000021692
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000021691
|
Kho mượn
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000020185
|
Kho đọc Sinh viên
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000020184
|
Kho đọc Sinh viên
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000020183
|
Kho đọc Sinh viên
|
693.54 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|