- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.381 Ng 527 B
Nhan đề: Điện tử công suất - Kỹ thuật điện :100 bài tập và bài giải /Nguyễn Bính
 |
DDC
| 621.381 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Bính | |
Nhan đề
| Điện tử công suất - Kỹ thuật điện :100 bài tập và bài giải /Nguyễn Bính | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :KHKT,1995 | |
Mô tả vật lý
| 248 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật điện | |
Thuật ngữ chủ đề
| Điện tử công suất | |
Môn học
| Điện tử công suất | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000009898 | |
Địa chỉ
| Kho tham khảo (SDH cũ)(1): 2000001733 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 3604 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E971387E-B938-43AB-AC66-930087BECF99 |
|---|
| 005 | 201305091017 |
|---|
| 008 | 081223s1995 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130509101603|bvanpth|c20040721|dthanhntk|y20040608|zthangn |
|---|
| 082 | |a621.381|bNg 527 B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Bính |
|---|
| 245 | |aĐiện tử công suất - Kỹ thuật điện :|b100 bài tập và bài giải /|cNguyễn Bính |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKHKT,|c1995 |
|---|
| 300 | |a248 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật điện |
|---|
| 650 | |aĐiện tử công suất |
|---|
| 690 | |aĐiện tử công suất |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000009898 |
|---|
| 852 | |bKho tham khảo (SDH cũ)|j(1): 2000001733 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/621_vatlyungdung/dien tu cong suat ky thuat dien_ nguyen binh_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
2000001733
|
Kho tham khảo (SDH cũ)
|
621.381 Ng 527 B
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
1000009898
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.381 Ng 527 B
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|