- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658.3 Qu 105
Nhan đề: Quản trị nhân sự :Hành trình doanh nhân khởi nghiệp /Nguyễn Trung Toàn và nhóm biên dịch
 |
DDC
| 658.3 | |
Nhan đề
| Quản trị nhân sự :Hành trình doanh nhân khởi nghiệp /Nguyễn Trung Toàn và nhóm biên dịch | |
Thông tin xuất bản
| Tp. HCM :Văn hóa Thông tin,2007 | |
Mô tả vật lý
| 266 ;21 cm | |
Tùng thư
| Bộ sách Hành trình doanh nhân khởi nghiệp do Interpress biên dịch | |
Thuật ngữ chủ đề
| Doanh nhân | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị nhân sự | |
Môn học
| Quản trị nhân sự | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trung Toàn | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018753, 1000019145-6 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(8): 3000018445-52 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 3377 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E8805F48-8B52-4BDF-B2EE-C64F483E5319 |
|---|
| 005 | 201710130837 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20171013083805|bvanpth|c20111012|doanhntk|y20090826|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a658.3|bQu 105 |
|---|
| 245 | |aQuản trị nhân sự :|bHành trình doanh nhân khởi nghiệp /|cNguyễn Trung Toàn và nhóm biên dịch |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bVăn hóa Thông tin,|c2007 |
|---|
| 300 | |a266 ;|c21 cm |
|---|
| 490 | |aBộ sách Hành trình doanh nhân khởi nghiệp do Interpress biên dịch |
|---|
| 650 | |aDoanh nhân |
|---|
| 650 | |aQuản trị nhân sự |
|---|
| 690 | |aQuản trị nhân sự |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trung Toàn |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018753, 1000019145-6 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(8): 3000018445-52 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/quan tri nhan su_ hanh trinh.._nguyen trung toan_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a11|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000018452
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
2
|
3000018451
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
3
|
3000018450
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
4
|
3000018449
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
5
|
3000018448
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
6
|
3000018447
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
3000018446
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
8
|
3000018445
|
Kho mượn
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
9
|
1000019146
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
10
|
1000019145
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.3 Qu 105
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
|
|
|
|