 |
DDC
| 343.07869 | |
Nhan đề
| Luật xây dựng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Chính trị quốc gia,2014 | |
Mô tả vật lý
| 118 tr. ;19 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật xây dựng | |
Môn học
| Luật xây dựng | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000027372-4 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 32620 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6912F778-76E6-4D32-AAEE-0CFE4459F30F |
|---|
| 005 | 201704031453 |
|---|
| 008 | 130110s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170403145449|boanhntk|c20141231154940|dvanpth|y20141021072515|znguyenloi |
|---|
| 082 | |a343.07869|bL 504 |
|---|
| 245 | |aLuật xây dựng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia,|c2014 |
|---|
| 300 | |a118 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aLuật xây dựng |
|---|
| 690 | |aLuật xây dựng |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000027372-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/340_luathoc/luatxaydung_ctqg2014/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000027373
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.07869 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
1000027372
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.07869 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
3
|
1000027374
|
Kho đọc Sinh viên
|
343.07869 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
Hạn trả:03-12-2024
|
|
|
|
|
|
|
|