- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 650.13 Ng 527 Th
Nhan đề: Công việc = Hạnh phúc :Những kỹ năng để hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại /Nguyễn Hữu Thăng
 |
DDC
| 650.13 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Hữu Thăng | |
Nhan đề
| Công việc = Hạnh phúc :Những kỹ năng để hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại /Nguyễn Hữu Thăng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Phụ nữ,2014 | |
Mô tả vật lý
| 242 tr. ;21 cm | |
Tùng thư
| Tủ sách Tâm lý kỹ năng sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ năng sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bí quyết thành công | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000027300-2 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000037235-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 31831 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 252D4D34-129C-45FA-B9B2-5BFCCBCE8B0C |
|---|
| 005 | 201412261544 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20141226154413|bvanpth|c20141126162148|dvanpth|y20140617160327|zhientrang |
|---|
| 082 | |a650.13|bNg 527 Th |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hữu Thăng |
|---|
| 245 | |aCông việc = Hạnh phúc :|bNhững kỹ năng để hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại /|cNguyễn Hữu Thăng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bPhụ nữ,|c2014 |
|---|
| 300 | |a242 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 490 | |aTủ sách Tâm lý kỹ năng sống |
|---|
| 650 | |aKỹ năng sống |
|---|
| 650 | |aBí quyết thành công |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000027300-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000037235-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/anhbia/congviecbanghanhphuc_nguyenhuuthang/0congviecbanghanhphuc_nguyenhuuthangthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000037236
|
Kho mượn
|
650.13 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000037235
|
Kho mượn
|
650.13 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000027302
|
Kho đọc Sinh viên
|
650.13 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000027301
|
Kho đọc Sinh viên
|
650.13 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000027300
|
Kho đọc Sinh viên
|
650.13 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|