- Vie Ref. Books
- CallNumber: 658.8 Ph 105 Q
Label: Marketing căn bản /Phan Đình Quyền (chủ biên), Trần Thị Ý Nhi, Võ Thị Ngọc Trinh
 |
DDC
| 658.8 | |
Tác giả CN
| Phan Đình Quyền | |
Nhan đề
| Marketing căn bản /Phan Đình Quyền (chủ biên), Trần Thị Ý Nhi, Võ Thị Ngọc Trinh | |
Thông tin xuất bản
| TP. Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh,2013 | |
Mô tả vật lý
| 289 tr. ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Kinh tế - Luật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Marketing | |
Môn học
| Marketing căn bản | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Ý Nhi | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Thị Ngọc Trinh | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000027105-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000037109-10 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 31692 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D52819B9-D8AC-4B54-9B04-ED699A5A709E |
|---|
| 005 | 201411121640 |
|---|
| 008 | 130110s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20141112164048|bvanpth|c20141105100719|dngavt|y20140612091700|zhientrang |
|---|
| 082 | |a658.8|bPh 105 Q |
|---|
| 100 | |aPhan Đình Quyền |
|---|
| 245 | |aMarketing căn bản /|cPhan Đình Quyền (chủ biên), Trần Thị Ý Nhi, Võ Thị Ngọc Trinh |
|---|
| 260 | |aTP. Hồ Chí Minh :|bĐại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh,|c2013 |
|---|
| 300 | |a289 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Quốc Gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Kinh tế - Luật |
|---|
| 650 | |aMarketing |
|---|
| 690 | |aMarketing căn bản |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Ý Nhi |
|---|
| 700 | |aVõ Thị Ngọc Trinh |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000027105-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000037109-10 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/marketingcanban_phandinhquyen/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d2 |
|---|
| |
| Line |
Barcode |
Location |
Local Call |
Class |
Copy |
Status |
Units |
Reservations |
|
1
|
3000037110
|
Kho mượn
|
658.8 Ph 105 Q
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000037109
|
Kho mượn
|
658.8 Ph 105 Q
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000027107
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.8 Ph 105 Q
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000027106
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.8 Ph 105 Q
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000027105
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.8 Ph 105 Q
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|