- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 665.7 H 407 H
Nhan đề: Cấp khí đốt /Hoàng Thị Hiền
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29254 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 95F33EF4-815D-45CA-87C9-6AC090608DF2 |
|---|
| 005 | 201709150810 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170915081025|bnguyenloi|c20140514160931|dvanpth|y20131129075850|zhienlt |
|---|
| 082 | |a665.7|bH 407 H |
|---|
| 100 | |aHoàng Thị Hiền |
|---|
| 245 | |aCấp khí đốt /|cHoàng Thị Hiền |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2009 |
|---|
| 300 | |a288 tr. :|bMinh họa ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aKhí đốt |
|---|
| 690 | |aCấp thoát nước, khí đốt sinh hoạt |
|---|
| 690 | |aCấp thoát nước và khí đốt sinh hoạt |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000026216-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000036470 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/anhbia/capkhidot_hoangthihien/0capkhidot_hoangthihienthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000036470
|
Kho mượn
|
665.7 H 407 H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
1000026217
|
Kho đọc Sinh viên
|
665.7 H 407 H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
1000026216
|
Kho đọc Sinh viên
|
665.7 H 407 H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|