- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 690.028 B 450 x
Nhan đề: Giáo trình Cấu tạo máy lu /Bộ Xây dựng
 |
DDC
| 690.028 | |
Tác giả TT
| Bộ Xây dựng | |
Nhan đề
| Giáo trình Cấu tạo máy lu /Bộ Xây dựng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2012 | |
Mô tả vật lý
| 90 tr. :Minh họa ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Máy lu-Cấu tạo | |
Môn học
| Máy xây dựng | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000026131-3 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000036404-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29075 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 556E2962-F9A1-4679-8C3D-9B697CBE113E |
|---|
| 005 | 201404281121 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20140428111954|bvanpth|c20140428095325|dvanpth|y20131120085748|zhienlt |
|---|
| 082 | |a690.028|bB 450 x |
|---|
| 110 | |aBộ Xây dựng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Cấu tạo máy lu /|cBộ Xây dựng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2012 |
|---|
| 300 | |a90 tr. :|bMinh họa ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aMáy lu|xCấu tạo |
|---|
| 690 | |aMáy xây dựng |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000026131-3 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000036404-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata3/anhbia/giaotrinhcautaomaylu_boxaydung/0giaotrinhcautaomaylu_boxaydungthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000036405
|
Kho mượn
|
690.028 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000036404
|
Kho mượn
|
690.028 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000026133
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.028 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000026132
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.028 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000026131
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.028 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|