- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 346.063 L 504
Nhan đề: Luật kế toán. Luật kiểm toán
 |
DDC
| 346.063 | |
Nhan đề
| Luật kế toán. Luật kiểm toán | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2012 | |
Mô tả vật lý
| 144 tr. ;19 cm | |
Phụ chú
| Ngoài bìa ghi: Luật kế toán và kiểm toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật kế toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật kiểm toán | |
Môn học
| Luật kiểm toán | |
Môn học
| Luật kế toán | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000025247-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000035438-44 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 28561 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5E5FBC41-4ACF-408D-9F5B-2B7166AE9B19 |
|---|
| 005 | 201401061114 |
|---|
| 008 | 130110s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20140106111219|bvanpth|c20131126162107|dvanpth|y20131021083136|znguyenloi |
|---|
| 082 | |a346.063|bL 504 |
|---|
| 245 | |aLuật kế toán. Luật kiểm toán |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2012 |
|---|
| 300 | |a144 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 500 | |aNgoài bìa ghi: Luật kế toán và kiểm toán |
|---|
| 650 | |aLuật kế toán |
|---|
| 650 | |aLuật kiểm toán |
|---|
| 690 | |aLuật kiểm toán |
|---|
| 690 | |aLuật kế toán |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000025247-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000035438-44 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/anhbia/luatketoanvakiemtoan/0luatketoanvakiemtoanthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000035444
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000035443
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000035442
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000035441
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000035440
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000035439
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000035438
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000025249
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000025248
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000025247
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|