- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 624.15136 Ph 105 Qu
Nhan đề: Cơ học đất /Phan Hồng Quân
 |
DDC
| 624.15136 | |
Tác giả CN
| Phan Hồng Quân | |
Nhan đề
| Cơ học đất /Phan Hồng Quân | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :GDVN,2012 | |
Mô tả vật lý
| 263 tr. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ học đất | |
Môn học
| Cơ học đất | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000024150-2 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000032894-900 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27856 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E499CDA9-2E3A-4D67-9CA3-1361C98C78BF |
|---|
| 005 | 201309171411 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130917141155|bnguyenloi|c20130906111912|dvanpth|y20130827161019|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a624.15136|bPh 105 Qu |
|---|
| 100 | |aPhan Hồng Quân |
|---|
| 245 | |aCơ học đất /|cPhan Hồng Quân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGDVN,|c2012 |
|---|
| 300 | |a263 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aCơ học đất |
|---|
| 690 | |aCơ học đất |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000024150-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000032894-900 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/cohocdat_phanhongquan/0cohocdat_phanhongquanthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000032900
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000032899
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000032898
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000032897
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000032896
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000032895
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000032894
|
Kho mượn
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000024152
|
Kho đọc Sinh viên
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000024151
|
Kho đọc Sinh viên
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000024150
|
Kho đọc Sinh viên
|
624.15136 Ph 105 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|