- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.36 L 250 C
Nhan đề: Hệ thống thông tin quang. Tập 1 /Lê Quốc Cường, Đỗ Văn Việt Em, Phạm Quốc Hợp
 |
DDC
| 621.36 | |
Tác giả CN
| Lê Quốc Cường | |
Nhan đề
| Hệ thống thông tin quang. Tập 1 /Lê Quốc Cường, Đỗ Văn Việt Em, Phạm Quốc Hợp | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thông tin và truyền thông,2009 | |
Mô tả vật lý
| 233 tr. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quang học-Ứng dụng | |
Môn học
| Quang điện tử | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Văn Việt Em | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quốc Hợp | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000024920-2 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000034751-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27840 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BD153EB0-26B2-40B1-AFCE-0522D24A9A3C |
|---|
| 005 | 201311061012 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20131106101232|bnguyenloi|c20131104101102|dvanpth|y20130827091431|zthanhnhan |
|---|
| 082 | |a621.36|bL 250 C |
|---|
| 100 | |aLê Quốc Cường |
|---|
| 245 | |aHệ thống thông tin quang. Tập 1 /|cLê Quốc Cường, Đỗ Văn Việt Em, Phạm Quốc Hợp |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tin và truyền thông,|c2009 |
|---|
| 300 | |a233 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aQuang học|xỨng dụng |
|---|
| 690 | |aQuang điện tử |
|---|
| 700 | |aĐỗ Văn Việt Em |
|---|
| 700 | |aPhạm Quốc Hợp |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000024920-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000034751-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/anhbia/hethongthongtinquang_tap1_lequoccuong/0hethongthongtinquang_tap1_lequoccuongthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000034752
|
Kho mượn
|
621.36 L 250 C
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000034751
|
Kho mượn
|
621.36 L 250 C
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000024922
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.36 L 250 C
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000024921
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.36 L 250 C
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000024920
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.36 L 250 C
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|