- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 346.063 L 504
Nhan đề: Luật kiểm toán nhà nước và kiểm toán độc lập :Có hiệu lực từ ngày 01/01/2012
 |
DDC
| 346.063 | |
Nhan đề
| Luật kiểm toán nhà nước và kiểm toán độc lập :Có hiệu lực từ ngày 01/01/2012 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2011 | |
Mô tả vật lý
| 135 tr. ;19 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật Kiểm toán | |
Môn học
| Luật kiểm toán | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000024617-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(2): 3000034020-1 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27673 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 43B9DF34-E365-4401-BD7E-4988A466C237 |
|---|
| 005 | 201310171537 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20131017153530|bnguyenloi|c20131016105914|dvanpth|y20130814135125|zhienlt |
|---|
| 082 | |a346.063|bL 504 |
|---|
| 245 | |aLuật kiểm toán nhà nước và kiểm toán độc lập :|bCó hiệu lực từ ngày 01/01/2012 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2011 |
|---|
| 300 | |a135 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aLuật Kiểm toán |
|---|
| 690 | |aLuật kiểm toán |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000024617-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000034020-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/anhbia/luatkiemtoannhanuockiemtoandoclap/0luatkiemtoannhanuockiemtoandoclapthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000034021
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000034020
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000024619
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000024618
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000024617
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|