- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 346.08 L 504
Nhan đề: Luật bảo hiểm tiền gửi. Luật phòng, chống rửa tiền
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27639 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D1AFC900-3BF8-4582-877F-8451C4977F2B |
|---|
| 005 | 201309231609 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130923160913|bnguyenloi|c20130906082554|dvanpth|y20130813101007|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a346.08|bL 504 |
|---|
| 245 | |aLuật bảo hiểm tiền gửi. Luật phòng, chống rửa tiền |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2012 |
|---|
| 300 | |a83 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aLuật bảo hiểm tiền gửi|xViệt Nam |
|---|
| 650 | |aLuật phòng chống rửa tiền|xViệt Nam |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000024141-3 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(2): 3000032888-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/340_luathoc/luatbaohiemtienguiphongchongruatien/0luatbaohiemtienguiphongchongruatienthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000032889
|
Kho mượn
|
346.08 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
2
|
3000032888
|
Kho mượn
|
346.08 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
3
|
1000024143
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.08 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
1000024142
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.08 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
5
|
1000024141
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.08 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|