DDC 690.028
Tác giả CN Lê Văn Kiểm
Nhan đề Máy xây dựng /Lê Văn Kiểm
Thông tin xuất bản Hà Nội :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 152 tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề Máy xây dựng
Môn học Máy xây dựng
Môn học Xe cơ giới chuyên dụng
Địa chỉ Kho đọc Sinh viên(3): 1000023838-40
Địa chỉ Kho mượn(6): 3000032319-20, 3000033520-3
000 00000nam#a2200000ui#4500
00127359
00211
00456572FF8-86B2-42D3-B650-9A4C452DD477
005201703101008
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039|a20170310100900|boanhntk|c20131002143113|dnguyenloi|y20130702153350|zhienlt
082 |a690.028|bL 250 K
100 |aLê Văn Kiểm
245 |aMáy xây dựng /|cLê Văn Kiểm
260 |aHà Nội :|bXây dựng,|c2012
300 |a152 tr. ;|c24 cm
650 |aMáy xây dựng
690|aMáy xây dựng
690|aXe cơ giới chuyên dụng
852|bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000023838-40
852|bKho mượn|j(6): 3000032319-20, 3000033520-3
8561|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/690_xaydung/mayxaydung_levankiem/0mayxaydung_levankiemthumbimage.jpg
890|a9|b0|c1|d0
STT Barcode Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 3000033523 Kho mượn 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 9
2 3000033522 Kho mượn 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 8
3 3000033521 Kho mượn 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 7
4 3000033520 Kho mượn 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 6
5 3000032320 Kho mượn 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 5
6 3000032319 Kho mượn 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 4
7 1000023840 Kho đọc Sinh viên 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 3
8 1000023839 Kho đọc Sinh viên 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 2
9 1000023838 Kho đọc Sinh viên 690.028 L 250 K Sách Tiếng Việt 1
Nhận xét