- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 660.634 H 407 A
Nhan đề: Ứng dụng Enzyme trong công nghiệp thực phẩm /Hoàng Kim Anh, Trần Ngọc Hiếu
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27353 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 612316EC-D625-4FD2-A45F-0DFBE5B61CF8 |
|---|
| 005 | 201703231413 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170323141421|boanhntk|c20131028082556|dluuyen|y20130701143821|zhienlt |
|---|
| 082 | |a660.634|bH 407 A |
|---|
| 100 | |aHoàng Kim Anh |
|---|
| 245 | |aỨng dụng Enzyme trong công nghiệp thực phẩm /|cHoàng Kim Anh, Trần Ngọc Hiếu |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2012 |
|---|
| 300 | |a281 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aEnzyme|xNghiên cứu |
|---|
| 650 | |aEnzyme|xỨng dụng |
|---|
| 650 | |aCông nghệ Enzyme |
|---|
| 690 | |aCông nghệ Enzyme |
|---|
| 690 | |aCông nghệ enzyme và ứng dụng trong sản xuất thực phẩm |
|---|
| 700 | |aTrần Ngọc Hiếu |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000023964-6 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000032495-501, 3000033108-12 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/660_kythuathoahoc/ungdungenzymetrongcongnghethucpham_hoangkimanh/00page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000033112
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000033111
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000033110
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000033109
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000033108
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000032501
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000032500
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000032499
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000032498
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000032497
|
Kho mượn
|
660.634 H 407 A
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|