- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 579 V 300
Nhan đề: Vi sinh vật học. Phần I :Thế giới vi sinh vật /Nguyễn Lân Dũng và những người khác
 |
DDC
| 579 | |
Nhan đề
| Vi sinh vật học. Phần I :Thế giới vi sinh vật /Nguyễn Lân Dũng và những người khác | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2012 | |
Mô tả vật lý
| 395 tr. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vi sinh vật | |
Môn học
| Vi sinh vật học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Lân Dũng | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Văn Ty | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000023475-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000031626-32 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24756 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | AFB75D6B-3B0D-4E35-B37D-7AF704C0BE9F |
|---|
| 005 | 201305230908 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130523092411|bvanpth|c20130523090622|dvanpth|y20130306082037|znguyenloi |
|---|
| 082 | |a579|bV 300 |
|---|
| 245 | |aVi sinh vật học. Phần I :|bThế giới vi sinh vật /|cNguyễn Lân Dũng và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2012 |
|---|
| 300 | |a395 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aVi sinh vật |
|---|
| 690 | |aVi sinh vật học |
|---|
| 700 | |aNguyễn Lân Dũng |
|---|
| 700 | |aPhạm Văn Ty |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000023475-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000031626-32 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/500_tunhien_toan/570_sinhhoc_khoahocdoisong/vi sinh vat hoc p1 the gioi vsv_nguyen lan dung/0 vi sinh vat hoc p1 the gioi vsv_nguyen lan dung_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000031632
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000031631
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000031630
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000031629
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000031627
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
3000031626
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
7
|
1000023477
|
Kho đọc Sinh viên
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
8
|
1000023476
|
Kho đọc Sinh viên
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
9
|
1000023475
|
Kho đọc Sinh viên
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
10
|
3000031628
|
Kho mượn
|
579 V 300
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
Hạn trả:20-10-2025
|
|
|
|
|
|
|
|