- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 346.063 L 504
Nhan đề: Luật kiểm toán nhà nước năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành
 |
DDC
| 346.063 | |
Nhan đề
| Luật kiểm toán nhà nước năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Chính trị quốc gia,2010 | |
Mô tả vật lý
| 406 tr. ;19 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán - Luật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kiểm toán | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000022180-2 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000028249-55 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 24291 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 13A8D493-C396-479F-9223-97B3810E055D |
|---|
| 005 | 201505221812 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150522181157|bVINHPQ|c20131016110317|dvanpth|y20120104|zluuyen |
|---|
| 082 | |a346.063|bL 504 |
|---|
| 245 | |aLuật kiểm toán nhà nước năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia,|c2010 |
|---|
| 300 | |a406 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aKiểm toán - Luật |
|---|
| 650 | |aKiểm toán |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000022180-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000028249-55 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/340_luathoc/luatkiemtoannhanuocnam2005/page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000028255
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000028254
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000028253
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000028252
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000028251
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000028250
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000028249
|
Kho mượn
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000022182
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000022181
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000022180
|
Kho đọc Sinh viên
|
346.063 L 504
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|