- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 628.162 V 500 Đ
Nhan đề: Hóa học và vi sinh vật học nước /Vũ Minh Đức
 |
DDC
| 628.162 | |
Tác giả CN
| Vũ Minh Đức | |
Nhan đề
| Hóa học và vi sinh vật học nước /Vũ Minh Đức | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây Dựng,2011 | |
Mô tả vật lý
| 242 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản về các quá trình hóa học và vi sinh vật học xảy ra trong các công trình xử lý nước thiên nhiên và xử lý nước thải. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Vi sinh vật - Ứng dụng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nước - Xử lý | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nước - Hóa học | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021070-2 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000024644-55 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 24161 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D6A2602F-3DC5-409C-AFE7-8B682AB76A86 |
|---|
| 005 | 201310311507 |
|---|
| 008 | 130110s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20131031150947|bluuyen|c20111220|dvanpth|y20111124|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a628.162|bV 500 Đ |
|---|
| 100 | |aVũ Minh Đức |
|---|
| 245 | |aHóa học và vi sinh vật học nước /|cVũ Minh Đức |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây Dựng,|c2011 |
|---|
| 300 | |a242 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản về các quá trình hóa học và vi sinh vật học xảy ra trong các công trình xử lý nước thiên nhiên và xử lý nước thải. |
|---|
| 650 | |aVi sinh vật - Ứng dụng |
|---|
| 650 | |aNước - Xử lý |
|---|
| 650 | |aNước - Hóa học |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021070-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000024644-55 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata2/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/hoahocnuocvisinhvat_vuminhduc/00page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d5 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024655
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000024654
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000024653
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000024652
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000024651
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000024650
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000024649
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000024648
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000024647
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000024646
|
Kho mượn
|
628.162 V 500 Đ
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|