- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 592.48 Ng 527 L
Nhan đề: Sán lá ký sinh ở động vật Việt Nam /Nguyễn Thị Lê (chủ biên), Hà Duy Ngọ
 |
DDC
| 592.48 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Lê | |
Nhan đề
| Sán lá ký sinh ở động vật Việt Nam /Nguyễn Thị Lê (chủ biên), Hà Duy Ngọ | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học tự nhiên và công nghệ,2010 | |
Mô tả vật lý
| 329 tr. ;24 cm | |
Tùng thư(bỏ)
| Bộ sách chuyên khảo Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ký sinh trùng | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Duy Ngọ | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000022288-90 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000028815-26 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 24119 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | AD336444-B8D4-4804-A434-0B05DBCB3C6C |
|---|
| 005 | 201305071702 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130507170221|bvanpth|c20130507170158|dvanpth|y20111116|zngavt |
|---|
| 082 | |a592.48|bNg 527 L |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Lê |
|---|
| 245 | |aSán lá ký sinh ở động vật Việt Nam /|cNguyễn Thị Lê (chủ biên), Hà Duy Ngọ |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học tự nhiên và công nghệ,|c2010 |
|---|
| 300 | |a329 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 440 | |aBộ sách chuyên khảo Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam |
|---|
| 650 | |aKý sinh trùng |
|---|
| 700 | |aHà Duy Ngọ |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000022288-90 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000028815-26 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/500_tunhien_toan/590_dongvathoc/san la ky sinh o dong vat_nguyen thi le_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000028826
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000028825
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000028824
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000028823
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000028822
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000028821
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000028820
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000028819
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000028818
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000028817
|
Kho mượn
|
592.48 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|