- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658.8 H 450 L
Nhan đề: Marketing công nghiệp /Hồ Thanh Lan biên dịch
 |
DDC
| 658.8 | |
Tác giả CN
| Hồ Thanh Lan | |
Nhan đề
| Marketing công nghiệp /Hồ Thanh Lan biên dịch | |
Nhan đề khác
| Tuyển chọn và biên soạn dựa trên cơ sở cuốn 'Industrial marketing' của tiến sĩ Rober W. Haas, GS ĐH Tổng hợp quốc gia San Diego - Mỹ. | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giao thông vận tải,2009 | |
Mô tả vật lý
| 294 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Marketing công nghiệp | |
Môn học
| Marketing tổ chức | |
Môn học
| Marketing B2B | |
Địa chỉ
| NTUKho đọc Sinh viên(2): 1000019968-9 | |
Địa chỉ
| NTUKho mượn(8): 3000021120-7 |
| |
000
| 00000nmm a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 24036 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 79F30C1B-BA40-4A19-91B0-05DE1555B1CC |
|---|
| 005 | 201808221631 |
|---|
| 008 | 130110s2009 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180822163152|bvanpth|c20180822151829|dvanpth|y20111104|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a658.8|bH 450 L |
|---|
| 100 | |aHồ Thanh Lan |
|---|
| 245 | |aMarketing công nghiệp /|cHồ Thanh Lan biên dịch |
|---|
| 246 | |aTuyển chọn và biên soạn dựa trên cơ sở cuốn 'Industrial marketing' của tiến sĩ Rober W. Haas, GS ĐH Tổng hợp quốc gia San Diego - Mỹ. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiao thông vận tải,|c2009 |
|---|
| 300 | |a294 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aMarketing công nghiệp |
|---|
| 690 | |aMarketing tổ chức |
|---|
| 690 | |aMarketing B2B |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000019968-9 |
|---|
| 852 | |aNTU|bKho mượn|j(8): 3000021120-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/marketing cong nghiep_ho thanh lan_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a10|c1|b0|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000021127
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000021126
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000021125
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000021124
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000021123
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000021122
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000021121
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
3000021120
|
Kho mượn
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000019969
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000019968
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.8 H 450 L
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|