- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 604.2 Đ 116 C
Nhan đề: Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng :Tập 1 /Đặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23968 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 273AC58F-7FE5-4334-A788-522A42450F1F |
|---|
| 005 | 201703101439 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170310144002|boanhntk|c20111219|dvanpth|y20111026|zluuyen |
|---|
| 082 | |a604.2|bĐ 116 C |
|---|
| 100 | |aĐặng Văn Cứ |
|---|
| 245 | |aBài tập vẽ kỹ thuật xây dựng :|bTập 1 /|cĐặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 14 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục Việt Nam,|c2010 |
|---|
| 300 | |a126 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aVẽ kỹ thuật xây dựng - Bài tập |
|---|
| 690 | |aThực hành vẽ xây dựng trên máy tính |
|---|
| 690 | |aVẽ xây dựng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quang Cự |
|---|
| 700 | |aĐoàn Như Kim |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021088-90 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000024704-10 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024710
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000024709
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000024708
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000024707
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000024706
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000024705
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000024704
|
Kho mượn
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000021090
|
Kho đọc Sinh viên
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000021089
|
Kho đọc Sinh viên
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000021088
|
Kho đọc Sinh viên
|
604.2 Đ 116 C
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|