- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 158 Đ 108
Nhan đề: Đạo lý sống đẹp /Thế Anh biên dịch
 |
DDC
| 158 | |
Nhan đề
| Đạo lý sống đẹp /Thế Anh biên dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thời Đại,2011 | |
Mô tả vật lý
| 167 tr. ;21 cm | |
Tóm tắt
| Bao gồm những câu chuyện chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc về học cách dung hòa, nắm bắt cơ hội, không than thân trách phận, đối nhân xử thế, rời xa các tham vọng vật chất, khơi dậy niềm tin và hy vọng vào cuộc sống tốt đẹp. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bí quyết thành công trong cuộc sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Triết lý sống | |
Tác giả(bs) CN
| Thế Anh | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021178-80 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000024958-64 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23913 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 609F2FA8-1391-4C83-A928-CAE1A7D64B26 |
|---|
| 005 | 202605141534 |
|---|
| 008 | 130110s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260514153423|bvanpth|c20151204143600|dngavt|y20111018|zngavt |
|---|
| 082 | |a158|bĐ 108 |
|---|
| 245 | |aĐạo lý sống đẹp /|cThế Anh biên dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThời Đại,|c2011 |
|---|
| 300 | |a167 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 520 | |aBao gồm những câu chuyện chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc về học cách dung hòa, nắm bắt cơ hội, không than thân trách phận, đối nhân xử thế, rời xa các tham vọng vật chất, khơi dậy niềm tin và hy vọng vào cuộc sống tốt đẹp. |
|---|
| 650 | |aBí quyết thành công trong cuộc sống |
|---|
| 650 | |aTriết lý sống |
|---|
| 700 | |aThế Anh |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021178-80 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000024958-64 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/100_triethoc_tamlyhoc/150_tamlyhoc/daolysongdep_theanh/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024964
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000024963
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000024962
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000024961
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000024960
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000024959
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000024958
|
Kho mượn
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000021180
|
Kho đọc Sinh viên
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000021179
|
Kho đọc Sinh viên
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000021178
|
Kho đọc Sinh viên
|
158 Đ 108
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|