- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 158.1 W 300 P
Nhan đề: Hãy để tâm hồn thanh thản /Paul Wilson; Hiền Minh, Tường khôi dịch
 |
DDC
| 158.1 | |
Tác giả CN
| Wilson, Paul | |
Nhan đề
| Hãy để tâm hồn thanh thản /Paul Wilson; Hiền Minh, Tường khôi dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Văn hóa thông tin,2010 | |
Mô tả vật lý
| 263 tr. ;21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học ứng dụng | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021184-6 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000024965-76 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23911 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A6684F82-6EAB-4D6D-B59F-99527C031B44 |
|---|
| 005 | 201704251620 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170425162136|boanhntk|c20111222|dvanpth|y20111018|zngavt |
|---|
| 082 | |a158.1|bW 300 P |
|---|
| 100 | |aWilson, Paul |
|---|
| 245 | |aHãy để tâm hồn thanh thản /|cPaul Wilson; Hiền Minh, Tường khôi dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bVăn hóa thông tin,|c2010 |
|---|
| 300 | |a263 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aTâm lý học ứng dụng |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021184-6 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000024965-76 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/100_triethoc_tamlyhoc/150_tamlyhoc/haydetamhonthanhthan_paulwilson/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024976
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000024975
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000024974
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000024973
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000024972
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000024971
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000024970
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000024969
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000024968
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000024967
|
Kho mượn
|
158.1 W 300 P
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|