- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 347.597 Gi 108
Nhan đề: Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam :Dùng trong các trường đại học chuyên ngành luật, công an /Nguyễn Công Bình chủ biên và những người khác
 |
DDC
| 347.597 | |
Nhan đề
| Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam :Dùng trong các trường đại học chuyên ngành luật, công an /Nguyễn Công Bình chủ biên và những người khác | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục Việt Nam,2010 | |
Mô tả vật lý
| 333 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Luật dân sự - Việt Nam | |
Môn học
| Luật Dân sự | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Công Bình | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021275-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000025197-203 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23859 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D23A92A4-6E02-4C04-B54E-69A8747F4689 |
|---|
| 005 | 202303071001 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230307100139|bvanpth|c20161226141024|dvinhpq|y20111013|zluuyen |
|---|
| 082 | |a347.597|bGi 108 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam :|bDùng trong các trường đại học chuyên ngành luật, công an /|cNguyễn Công Bình chủ biên và những người khác |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục Việt Nam,|c2010 |
|---|
| 300 | |a333 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aLuật dân sự - Việt Nam |
|---|
| 690 | |aLuật Dân sự |
|---|
| 700 | |aNguyễn Công Bình |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021275-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000025197-203 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/340_luathoc/gtluattotungdansu_nguyencongbinh/page thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000025203
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000025202
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000025201
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000025200
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000025199
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000025198
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000025197
|
Kho mượn
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000021277
|
Kho đọc Sinh viên
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000021276
|
Kho đọc Sinh viên
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000021275
|
Kho đọc Sinh viên
|
347.597 Gi 108
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|