- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 158.1 R 400 S
Nhan đề: Hãy trải lòng để vui sống /Sanaya Roman; Lê Thành dịch
 |
DDC
| 158.1 | |
Tác giả CN
| Roman, Sanaya | |
Nhan đề
| Hãy trải lòng để vui sống /Sanaya Roman; Lê Thành dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2011 | |
Mô tả vật lý
| 151 tr. ;21 cm | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn bạn cách biến những điều tiêu cực thành tích cực, xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự chân thành, mở rộng trái tim đón nhận muôn mặt tình người, tìm đến sự bình yên và tự do cho tâm hồn để sống cuộc sống hạnh phúc | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bí quyết thành công trong cuộc sống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học ứng dụng | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thành dịch | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000021181-3 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000024977-83 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23827 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BA4BEA64-3542-4598-BCB4-8C09A6C43186 |
|---|
| 005 | 201703291447 |
|---|
| 008 | 130110s20112011vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170329144835|boanhntk|c20130105|dvanpth|y20111012|zngavt |
|---|
| 082 | |a158.1|bR 400 S |
|---|
| 100 | |aRoman, Sanaya |
|---|
| 245 | |aHãy trải lòng để vui sống /|cSanaya Roman; Lê Thành dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2011 |
|---|
| 300 | |a151 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn bạn cách biến những điều tiêu cực thành tích cực, xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự chân thành, mở rộng trái tim đón nhận muôn mặt tình người, tìm đến sự bình yên và tự do cho tâm hồn để sống cuộc sống hạnh phúc |
|---|
| 650 | |aBí quyết thành công trong cuộc sống |
|---|
| 650 | |aTâm lý học ứng dụng |
|---|
| 700 | |aLê Thành dịch |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000021181-3 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000024977-83 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/100_triethoc_tamlyhoc/150_tamlyhoc/haytrailongdevuisong_sanaya roman/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024983
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000024982
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000024980
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
4
|
3000024979
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
5
|
3000024978
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
3000024977
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
7
|
1000021183
|
Kho đọc Sinh viên
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
8
|
1000021182
|
Kho đọc Sinh viên
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
9
|
1000021181
|
Kho đọc Sinh viên
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
10
|
3000024981
|
Kho mượn
|
158.1 R 400 S
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
Hạn trả:23-08-2017
|
|
|
|
|
|
|
|