- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 721.042 Đ 116 T
Nhan đề: Giáo trình Thiết kế kiến trúc nhà dân dụng /Đặng Thị Phúc Tiến, Đỗ Thị Minh Phúc
 |
DDC
| 721.042 | |
Tác giả CN
| Đặng Thị Phúc Tiến | |
Nhan đề
| Giáo trình Thiết kế kiến trúc nhà dân dụng /Đặng Thị Phúc Tiến, Đỗ Thị Minh Phúc | |
Lần xuất bản
| Tái bản | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2010 | |
Mô tả vật lý
| 115 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Bộ xây dựng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nhà dân dụng - Thiết kế | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Thị Minh Phúc | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000020192-4 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000021670-6 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23793 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5544F072-5E25-4BE3-AF78-8E9B54C6350C |
|---|
| 005 | 201801291526 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180129152626|bvinhpq|c20130814105921|dvanpth|y20111011|zluuyen |
|---|
| 082 | |a721.042|bĐ 116 T |
|---|
| 100 | |aĐặng Thị Phúc Tiến |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Thiết kế kiến trúc nhà dân dụng /|cĐặng Thị Phúc Tiến, Đỗ Thị Minh Phúc |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2010 |
|---|
| 300 | |a115 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Bộ xây dựng |
|---|
| 650 | |aNhà dân dụng - Thiết kế |
|---|
| 700 | |aĐỗ Thị Minh Phúc |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020192-4 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000021670-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata6/sachdientu/tiengviet/700_nghethuat/720_kientruc/giaotrinhthietkekientrucnhadandung/pagethumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000021676
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000021675
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000021674
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000021673
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000021672
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000021671
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000021670
|
Kho mượn
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000020194
|
Kho đọc Sinh viên
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000020193
|
Kho đọc Sinh viên
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000020192
|
Kho đọc Sinh viên
|
721.042 Đ 116 T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|