- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 690.06 B 450 x
Nhan đề: Giáo trình Tổ chức thi công xây dựng /Bộ Xây dựng; Nguyễn Huy Thanh và những người khác
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23764 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | DF8011CD-EE53-4A2C-B783-ADAD7F230E4D |
|---|
| 005 | 201306210959 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20130621095800|bvanpth|c20130621095726|dvanpth|y20111010|zluuyen |
|---|
| 082 | |a690.06|bB 450 x |
|---|
| 110 | |aBộ Xây dựng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Tổ chức thi công xây dựng /|cBộ Xây dựng; Nguyễn Huy Thanh và những người khác |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2010 |
|---|
| 300 | |a282 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 440 | |aSách số hóa |
|---|
| 650 | |aKết cấu công trình - Giáo trình |
|---|
| 650 | |aXây dựng - Thi công |
|---|
| 650 | |aCông trình - Thi công |
|---|
| 690 | |aTổ chức thi công |
|---|
| 700 | |aNguyễn Huy Thanh |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020099-101 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000021481-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/624_congchanh/giao trinh to chuc thi cong xay dung_ nguyen huy thanh_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000021487
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000021486
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000021485
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000021484
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000021483
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000021482
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000021481
|
Kho mượn
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000020101
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000020100
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000020099
|
Kho đọc Sinh viên
|
690.06 B 450 x
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|