- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 635 Tr 121 Th
Nhan đề: Rau ăn lá an toàn :Cơ sở khoa học và kỹ thuật canh tác theo nguyên tắc VietGAP /Trần Khắc Thi, Phạm Mỹ Linh
 |
DDC
| 635 | |
Tác giả CN
| Trần Khắc Thi | |
Nhan đề
| Rau ăn lá an toàn :Cơ sở khoa học và kỹ thuật canh tác theo nguyên tắc VietGAP /Trần Khắc Thi, Phạm Mỹ Linh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nông nghiệp,2010 | |
Mô tả vật lý
| 127 tr. ;21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Rau quả - Kỹ thuật trồng | |
Môn học
| Kỹ thuật sản xuất rau an toàn | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Mỹ Linh | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000020547-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000023091-7 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23734 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 357F1058-4DB0-4B11-8757-69475E61C215 |
|---|
| 005 | 201703130808 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170313080828|bvanpth|c20150923142648|dngavt|y20111007|zluuyen |
|---|
| 082 | |a635|bTr 121 Th |
|---|
| 100 | |aTrần Khắc Thi |
|---|
| 245 | |aRau ăn lá an toàn :|bCơ sở khoa học và kỹ thuật canh tác theo nguyên tắc VietGAP /|cTrần Khắc Thi, Phạm Mỹ Linh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông nghiệp,|c2010 |
|---|
| 300 | |a127 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aRau quả - Kỹ thuật trồng |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật sản xuất rau an toàn |
|---|
| 700 | |aPhạm Mỹ Linh |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020547-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000023091-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/630_nongnghiep_congnghelienhe/rauanlaantoan_trankhacthi/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000023097
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000023096
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000023095
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000023094
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000023093
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000023092
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000023091
|
Kho mượn
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000020549
|
Kho đọc Sinh viên
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000020548
|
Kho đọc Sinh viên
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000020547
|
Kho đọc Sinh viên
|
635 Tr 121 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|