- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 620.105 Tr 121 Ngh
Nhan đề: Cơ học kết cấu /Trần Công Nghị
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23728 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | FC6D5934-9463-4A06-AA94-17E054779D08 |
|---|
| 005 | 201703161621 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170316162135|boanhntk|c20160512084947|dvanpth|y20111006|zluuyen |
|---|
| 082 | |a620.105|bTr 121 Ngh |
|---|
| 100 | |aTrần Công Nghị |
|---|
| 245 | |aCơ học kết cấu /|cTrần Công Nghị |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ hai |
|---|
| 260 | |aTp.HCM :|bĐại học Quốc gia Tp. HCM,|c2010 |
|---|
| 300 | |a437 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aLà sách tái bản có bổ sung, sửa chữa của cuốn: 'Cơ học kết cấu thân tàu và công trình nổi' xuất bản năm 2002 |
|---|
| 650 | |aCơ học kết cấu |
|---|
| 650 | |aCơ học kết cấu tàu thủy |
|---|
| 690 | |aCơ học kết cấu |
|---|
| 690 | |aKết cấu - sức bền tàu thủy và đồ án môn học |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020350-2 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000022266-77 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/620_congnghevahoatdonglienhe/co hoc ket cau_tran cong nghi_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000022277
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000022276
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000022275
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000022274
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000022273
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000022272
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000022271
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000022270
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000022269
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000022268
|
Kho mượn
|
620.105 Tr 121 Ngh
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|