- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.31 Ng 527 Th
Nhan đề: Hướng dẫn thiết kế, lắp đặt mạng điện dân dụng /Nguyễn Trọng Thắng, Trần Thế San
 |
DDC
| 621.31 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng Thắng | |
Nhan đề
| Hướng dẫn thiết kế, lắp đặt mạng điện dân dụng /Nguyễn Trọng Thắng, Trần Thế San | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2009 | |
Mô tả vật lý
| 223 tr. ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Khoa Điện công nghiệp - Điện tử. Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Tp. HCM | |
Tóm tắt
| Trình bày những kiến thức cơ bản về điện học, các mối nối, dây cáp, mối hàn, các linh kiện điện và phương pháp lắp mạng điện gia dụng điện chiếu sáng trong nhà, ngoài trời, cách xử lý và bảo trì sự cố điện | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mạng điện-Thiết kế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Điện dân dụng | |
Môn học
| Cung cấp điện | |
Môn học
| Điện xí nghiệp và dân dụng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thế San | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000020535-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(17): 3000023046-52, 3000024019-25, 3000024064-6 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23723 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 06498852-1EF5-4C89-91E2-91C6B55288A0 |
|---|
| 005 | 201709151523 |
|---|
| 008 | 130110s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170915152349|bthanhnhan|c20130812162236|dvanpth|y20111006|zngavt |
|---|
| 082 | |a621.31|bNg 527 Th |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Thắng |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn thiết kế, lắp đặt mạng điện dân dụng /|cNguyễn Trọng Thắng, Trần Thế San |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2009 |
|---|
| 300 | |a223 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Khoa Điện công nghiệp - Điện tử. Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Tp. HCM |
|---|
| 520 | |aTrình bày những kiến thức cơ bản về điện học, các mối nối, dây cáp, mối hàn, các linh kiện điện và phương pháp lắp mạng điện gia dụng điện chiếu sáng trong nhà, ngoài trời, cách xử lý và bảo trì sự cố điện |
|---|
| 650 | |aMạng điện|xThiết kế |
|---|
| 650 | |aĐiện dân dụng |
|---|
| 690 | |aCung cấp điện |
|---|
| 690 | |aĐiện xí nghiệp và dân dụng |
|---|
| 700 | |aTrần Thế San |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000020535-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(17): 3000023046-52, 3000024019-25, 3000024064-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/621_vatlyungdung/huong dan thiet ke lap dat mang dien dan dung_nguyen trong thang_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000024066
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
20
|
|
|
|
|
2
|
3000024065
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
19
|
|
|
|
|
3
|
3000024064
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
18
|
|
|
|
|
4
|
3000024025
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
17
|
|
|
|
|
5
|
3000024024
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
16
|
|
|
|
|
6
|
3000024023
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
7
|
3000024022
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
8
|
3000024021
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
9
|
3000024020
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
10
|
3000024019
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
|
|
|
|