- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 671 H 407 C
Nhan đề: Giáo trình kỹ thuật cơ khí /Hoàng Minh Công
 |
DDC
| 671 | |
Tác giả CN
| Hoàng Minh Công | |
Nhan đề
| Giáo trình kỹ thuật cơ khí /Hoàng Minh Công | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2010 | |
Mô tả vật lý
| 204 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Trường ĐH Bách Khoa Đà Nẵng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ khí - Kỹ thuật | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kim loại - Gia công | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000019464-6 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000019534-40 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23549 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7EF8BBF7-7643-4209-A328-C19C181C0D28 |
|---|
| 005 | 201605191415 |
|---|
| 008 | 130110s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160519141558|bngavt|c20110105|dvanpth|y20110104|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a671|bH 407 C |
|---|
| 100 | |aHoàng Minh Công |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kỹ thuật cơ khí /|cHoàng Minh Công |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2010 |
|---|
| 300 | |a204 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Trường ĐH Bách Khoa Đà Nẵng |
|---|
| 650 | |aCơ khí - Kỹ thuật |
|---|
| 650 | |aKim loại - Gia công |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000019464-6 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000019534-40 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/670_congnghiepchetao/gtkythuatcokhi_hoangminhcong/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000019540
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000019539
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000019538
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000019537
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000019536
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000019535
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000019534
|
Kho mượn
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000019466
|
Kho đọc Sinh viên
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000019465
|
Kho đọc Sinh viên
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000019464
|
Kho đọc Sinh viên
|
671 H 407 C
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|