- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 531 L 250 H
Nhan đề: Cơ sở cơ học môi trường liên tục và lý thuyết đàn hồi /Lê Ngọc Hồng, Lê Ngọc Thạch
 |
DDC
| 531 | |
Tác giả CN
| Lê Ngọc Hồng | |
Nhan đề
| Cơ sở cơ học môi trường liên tục và lý thuyết đàn hồi /Lê Ngọc Hồng, Lê Ngọc Thạch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2002 | |
Mô tả vật lý
| 239 tr. ;27 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lý thuyết đàn hồi | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Ngọc Thạch | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(2): 1000022396-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(1): 3000029328 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23537 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6FF06E78-8E86-499A-8ACA-9C06CE215C5D |
|---|
| 005 | 201612091026 |
|---|
| 008 | 130110s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20161209102638|boanhntk|c20120529|dvanpth|y20101231|zngavt |
|---|
| 082 | |a531|bL 250 H |
|---|
| 100 | |aLê Ngọc Hồng |
|---|
| 245 | |aCơ sở cơ học môi trường liên tục và lý thuyết đàn hồi /|cLê Ngọc Hồng, Lê Ngọc Thạch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2002 |
|---|
| 300 | |a239 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aCơ học |
|---|
| 650 | |aLý thuyết đàn hồi |
|---|
| 700 | |aLê Ngọc Thạch |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(2): 1000022396-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(1): 3000029328 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/500_tunhien_toan/530_vatlyhoc/cosocohocmtlientucvaltdanhoi_lengochong/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000029328
|
Kho mượn
|
531 L 250 H
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
2
|
1000022397
|
Kho đọc Sinh viên
|
531 L 250 H
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
1000022396
|
Kho đọc Sinh viên
|
531 L 250 H
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|