- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.31 Ng 527 T
Nhan đề: Công nghệ Máy điện - Cơ điện /Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết
 |
DDC
| 621.31 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Tuệ | |
Nhan đề
| Công nghệ Máy điện - Cơ điện /Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết | |
Thông tin xuất bản
| Tp. HCM :ĐHQG Tp. HCM,2009 | |
Mô tả vật lý
| 321 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Máy điện | |
Môn học
| Máy điện | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đình Triết | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000019417-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(6): 3000019376-81 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23432 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | AFFF97F1-1B8D-4ED2-BC2D-E282E713A86B |
|---|
| 005 | 201709151558 |
|---|
| 008 | 130110s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170915155834|bthanhnhan|c20150626155909|dhungbt|y20101221|zluuyen |
|---|
| 082 | |a621.31|bNg 527 T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Tuệ |
|---|
| 245 | |aCông nghệ Máy điện - Cơ điện /|cNguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bĐHQG Tp. HCM,|c2009 |
|---|
| 300 | |a321 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aMáy điện |
|---|
| 690 | |aMáy điện |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đình Triết |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000019417-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(6): 3000019376-81 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/congnghemaydiencodien_nguyenvantue/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000019381
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
2
|
3000019380
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
3
|
3000019379
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
4
|
3000019378
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
5
|
3000019377
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
3000019376
|
Kho mượn
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
7
|
1000019419
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
8
|
1000019418
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
9
|
1000019417
|
Kho đọc Sinh viên
|
621.31 Ng 527 T
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|