- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658.15 B 510 Ph
Nhan đề: Toán tài chính :Hệ thống Lý thuyết - Bài tập - Bài giải /Bùi Hữu Phước
 |
DDC
| 658.15 | |
Tác giả CN
| Bùi Hữu Phước | |
Nhan đề
| Toán tài chính :Hệ thống Lý thuyết - Bài tập - Bài giải /Bùi Hữu Phước | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thống kê,2008 | |
Mô tả vật lý
| 231 tr. ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Toán tài chính | |
Môn học
| Toán tài chính | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018967-9 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000017962-73 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 2306 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4C4EF3AF-AB2D-480B-ACF6-103FAFC6186A |
|---|
| 005 | 201403041707 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20140304170721|bvanpth|c20130320140244|dluuyen|y20091228|zluuyen |
|---|
| 082 | |a658.15|bB 510 Ph |
|---|
| 100 | |aBùi Hữu Phước |
|---|
| 245 | |aToán tài chính :|bHệ thống Lý thuyết - Bài tập - Bài giải /|cBùi Hữu Phước |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThống kê,|c2008 |
|---|
| 300 | |a231 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aToán tài chính |
|---|
| 690 | |aToán tài chính |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018967-9 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000017962-73 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata/ntulibdigitalcollections/coverimages/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/toan tc_bui huu phuoc_001smallthumb.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000017973
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000017972
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000017971
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000017970
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000017969
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000017968
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000017967
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000017966
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000017965
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000017964
|
Kho mượn
|
658.15 B 510 Ph
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|