- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 332.042 Ng 527 M
Nhan đề: Mô hình tài chính quốc tế /Nguyễn Khắc Minh
 |
DDC
| 332.042 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Khắc Minh | |
Nhan đề
| Mô hình tài chính quốc tế /Nguyễn Khắc Minh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2009 | |
Mô tả vật lý
| 382 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang TS: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Trung tâm kinh tế phát triển và chính sách công nghệ Việt Nam - Hà Lan. Khoa Toán Kinh tế. Bộ môn Toán tài chính. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính quốc tế | |
Môn học
| Mô hình tài chính | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000016328-30 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000017814-20 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 23001 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3011CDAA-EBC5-4528-B1B9-06BCB98C93F6 |
|---|
| 005 | 201701101533 |
|---|
| 008 | 130110s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170110153335|bvinhpq|c20130321072853|dluuyen|y20091222|zngavt |
|---|
| 082 | |a332.042|bNg 527 M |
|---|
| 100 | |aNguyễn Khắc Minh |
|---|
| 245 | |aMô hình tài chính quốc tế /|cNguyễn Khắc Minh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2009 |
|---|
| 300 | |a382 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang TS: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Trung tâm kinh tế phát triển và chính sách công nghệ Việt Nam - Hà Lan. Khoa Toán Kinh tế. Bộ môn Toán tài chính. |
|---|
| 650 | |aTài chính quốc tế |
|---|
| 690 | |aMô hình tài chính |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000016328-30 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000017814-20 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/300_khoahocxahoi/330_kinhtehoc/mohinhtaichinhquocte_nguyenkhacminh/pagethumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000017820
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000017819
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000017818
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000017817
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000017816
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000017815
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000017814
|
Kho mượn
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000016330
|
Kho đọc Sinh viên
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000016329
|
Kho đọc Sinh viên
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000016328
|
Kho đọc Sinh viên
|
332.042 Ng 527 M
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|