- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 697.93 Ng 527 L
Nhan đề: Giáo trình Thiết kế hệ thống điều hòa không khí /Nguyễn Đức Lợi
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22986 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F1E55367-4E7B-42C6-80E3-A2C4756AF2AF |
|---|
| 005 | 201703091046 |
|---|
| 008 | 130110s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170309104715|boanhntk|c20150513144146|dhientrang|y20091222|zngavt |
|---|
| 082 | |a697.93|bNg 527 L |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Lợi |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Thiết kế hệ thống điều hòa không khí /|cNguyễn Đức Lợi |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c2009 |
|---|
| 300 | |a339 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aĐiều hòa không khí|xThiết kế hệ thống |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật điều hòa không khí và đồ án |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(15): 3000017625-39 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/690_xaydung/giaotrinhtkehthongdieuhoakkhi_nguyenducloi/0biathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000017639
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000017638
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000017637
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000017636
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000017635
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000017634
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000017633
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000017632
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000017631
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000017630
|
Kho mượn
|
697.93 Ng 527 L
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|