- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 621.8 Ng 450 Qu
Nhan đề: Cơ sở cơ học máy :Tập 1. Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật và cao đẳng kỹ thuật /Ngô Văn Quyết
 |
DDC
| 621.8 | |
Tác giả CN
| Ngô Văn Quyết | |
Nhan đề
| Cơ sở cơ học máy :Tập 1. Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật và cao đẳng kỹ thuật /Ngô Văn Quyết | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giao thông vận tải,2008 | |
Mô tả vật lý
| 279 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| có đĩa CD kèm theo | |
Thuật ngữ chủ đề
| Máy - Lý thuyết | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000019004-6 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(13): 3000018069-81 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22968 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4651E1EA-D685-4275-9726-C1ABB639347C |
|---|
| 005 | 201912041056 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20191204105652|btrangtran|c20100203|dvanpth|y20091216|zngavt |
|---|
| 082 | |a621.8|bNg 450 Qu |
|---|
| 100 | |aNgô Văn Quyết |
|---|
| 245 | |aCơ sở cơ học máy :|bTập 1. Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật và cao đẳng kỹ thuật /|cNgô Văn Quyết |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiao thông vận tải,|c2008 |
|---|
| 300 | |a279 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |acó đĩa CD kèm theo |
|---|
| 650 | |aMáy - Lý thuyết |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000019004-6 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(13): 3000018069-81 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata7/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/620_congnghe_hoatdonglienhe/cosocohocmay_ngovanquyet/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a16|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000018081
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
16
|
|
|
|
|
2
|
3000018080
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
3
|
3000018078
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000018077
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000018076
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000018075
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000018074
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000018073
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000018072
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000018071
|
Kho mượn
|
621.8 Ng 450 Qu
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|