- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 697.93 Tr 121 Ch
Nhan đề: Điều hòa không khí /Trần Ngọc Chấn
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22790 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E7853FCA-E5D3-46E6-A86C-EC1B2DC1389A |
|---|
| 005 | 201703091046 |
|---|
| 008 | 130110s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170309104642|boanhntk|c20150812072407|dvinhpq|y20090728|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a697.93|bTr 121 Ch |
|---|
| 100 | |aTrần Ngọc Chấn |
|---|
| 245 | |aĐiều hòa không khí /|cTrần Ngọc Chấn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây Dựng,|c2002 |
|---|
| 300 | |a580 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 650 | |aĐiều hòa không khí - Kỹ thuật |
|---|
| 690 | |aKỹ thuật điều hòa không khí và đồ án |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000018701 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/690_xaydung/dieuhoakhongkhi_tranngocchan/page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000018701
|
Kho đọc Sinh viên
|
697.93 Tr 121 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|