- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 531 Đ 108 B
Nhan đề: Cơ học môi trường liên tục /Đào Huy Bích, Nguyễn Đăng Bích
 |
DDC
| 531 | |
Tác giả CN
| Đào Huy Bích | |
Nhan đề
| Cơ học môi trường liên tục /Đào Huy Bích, Nguyễn Đăng Bích | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây Dựng,2002 | |
Mô tả vật lý
| 297 tr. ;24 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đăng Bích | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(1): 1000018707 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22785 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 237D21F3-CA73-4D32-A0D1-0EF958CE1517 |
|---|
| 005 | 201612091358 |
|---|
| 008 | 130110s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20161209135901|boanhntk|y20090728|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a531|bĐ 108 B |
|---|
| 100 | |aĐào Huy Bích |
|---|
| 245 | |aCơ học môi trường liên tục /|cĐào Huy Bích, Nguyễn Đăng Bích |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bXây Dựng,|c2002 |
|---|
| 300 | |a297 tr. ;|c24 cm |
|---|
| 650 | |aCơ học |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đăng Bích |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(1): 1000018707 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/500_tunhien_toan/530_vatlyhoc/cohocmoitruonglientuc_daohuybich/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
1000018707
|
Kho đọc Sinh viên
|
531 Đ 108 B
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|