- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 571.6 Kh 504 Th
Nhan đề: Sinh học tế bào :Theo chương trình khung đã được phê duyệt /Khuất Hữu Thanh
 |
DDC
| 571.6 | |
Tác giả CN
| Khuất Hữu Thanh | |
Nhan đề
| Sinh học tế bào :Theo chương trình khung đã được phê duyệt /Khuất Hữu Thanh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,2008 | |
Mô tả vật lý
| 220 tr. ;27 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sinh học tế bào | |
Môn học
| Tế bào học | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018563-5 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000017012-23 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22509 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 2F30A2F9-177F-4076-ABB6-BE10C630EC33 |
|---|
| 005 | 201611221034 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20161122103442|boanhntk|c20140328145726|dvanpth|y20090326|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a571.6|bKh 504 Th |
|---|
| 100 | |aKhuất Hữu Thanh |
|---|
| 245 | |aSinh học tế bào :|bTheo chương trình khung đã được phê duyệt /|cKhuất Hữu Thanh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học và Kỹ thuật,|c2008 |
|---|
| 300 | |a220 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 500 | |aĐầu trang tên sách ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
|---|
| 650 | |aSinh học tế bào |
|---|
| 690 | |aTế bào học |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018563-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000017012-23 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata5/sachdientu/tiengviet/500_tunhien_toan/570_sinhhoc_khoahocdoisong/sinhhoctebao_khuathuuthanh/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000017023
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000017022
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000017021
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000017020
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000017019
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000017018
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000017017
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000017016
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000017015
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000017014
|
Kho mượn
|
571.6 Kh 504 Th
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|