- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 639.31 Ng 527 Ch
Nhan đề: Kỹ thuật sinh sản và nuôi cá tra - Pangasianodon hypophthalmus (Sauvage 1878) /Nguyễn Chung
 |
DDC
| 639.31 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Chung | |
Nhan đề
| Kỹ thuật sinh sản và nuôi cá tra - Pangasianodon hypophthalmus (Sauvage 1878) /Nguyễn Chung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nông nghiệp,2007 | |
Mô tả vật lý
| 31 tr. ;19 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cá Tra - Kỹ thuật nuôi | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018542-4 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000015741, 3000017000-5 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22414 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E1B30AB9-4397-4CAC-BDCF-FFB618B51B51 |
|---|
| 005 | 201509151410 |
|---|
| 008 | 130110s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20150915141108|bngavt|c20090410|dvanpth|y20081117|zvanpth |
|---|
| 082 | |a639.31|bNg 527 Ch |
|---|
| 100 | |aNguyễn Chung |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật sinh sản và nuôi cá tra - Pangasianodon hypophthalmus (Sauvage 1878) /|cNguyễn Chung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNông nghiệp,|c2007 |
|---|
| 300 | |a31 tr. ;|c19 cm |
|---|
| 650 | |aCá Tra - Kỹ thuật nuôi |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018542-4 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000015741, 3000017000-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/630_nongnghiep_congnghelienhe/kythuatsinhsanvanuoicatra_nguyenchung/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d3 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000017005
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000017004
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000017003
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000017002
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000017001
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000017000
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
1000018544
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000018543
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000018542
|
Kho đọc Sinh viên
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
3000015741
|
Kho mượn
|
639.31 Ng 527 Ch
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|