- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658.3 L 107
Nhan đề: Lãnh đạo nhóm :Giải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật /Nguyễn Thu Hà dịch
 |
DDC
| 658.3 | |
Nhan đề
| Lãnh đạo nhóm :Giải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật /Nguyễn Thu Hà dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Thông Tấn,2008 | |
Mô tả vật lý
| 182 tr. ;18 cm | |
Tùng thư
| Cẩm nang bỏ túi | |
Tóm tắt
| Nội dung gồm: - Chọn thành viên nhóm - Trao đổi với nhau về mục tiêu - Xác định rõ vai trò mỗi người - Xây dựng sự tin cậy | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lãnh đạo - Nghệ thuật | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thu Hà | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018312-4 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000015855-61 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22278 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | CBBE914A-8822-4715-8169-06E20469650C |
|---|
| 005 | 201805091558 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180509155801|bvanpth|c20151210093139|dngavt|y20080807|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a658.3|bL 107 |
|---|
| 245 | |aLãnh đạo nhóm :|bGiải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật /|cNguyễn Thu Hà dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông Tấn,|c2008 |
|---|
| 300 | |a182 tr. ;|c18 cm |
|---|
| 490 | |aCẩm nang bỏ túi |
|---|
| 520 | |aNội dung gồm: - Chọn thành viên nhóm - Trao đổi với nhau về mục tiêu - Xác định rõ vai trò mỗi người - Xây dựng sự tin cậy |
|---|
| 650 | |aLãnh đạo - Nghệ thuật |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thu Hà |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018312-4 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000015855-61 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/lanhdaonhom_nguyenthuha/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000015861
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
2
|
3000015860
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
3
|
3000015859
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
4
|
3000015858
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
5
|
3000015857
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
3000015856
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
|
7
|
3000015855
|
Kho mượn
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
|
8
|
1000018312
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
|
9
|
1000018313
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
|
10
|
1000018314
|
Kho đọc Sinh viên
|
658.3 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|