- Sách tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658 L 107
Nhan đề: Lãnh đạo trong thế giới phẳng :Lãnh đạo và quản lý trong thế giới phẳng /Nhóm Sức sống mới tổng hợp
 |
DDC
| 658 | |
Nhan đề
| Lãnh đạo trong thế giới phẳng :Lãnh đạo và quản lý trong thế giới phẳng /Nhóm Sức sống mới tổng hợp | |
Thông tin xuất bản
| Tp. HCM :Trẻ,2008 | |
Mô tả vật lý
| 177 tr. ;21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lãnh đạo - Nghệ Thuật | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000018195-7 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(12): 3000015470-81 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 22272 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BB0E0E75-9813-4CE9-B594-2B6B57B4CF1D |
|---|
| 005 | 201512101026 |
|---|
| 008 | 130110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20151210102653|bngavt|c20081105|dvanpth|y20080807|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a658|bL 107 |
|---|
| 245 | |aLãnh đạo trong thế giới phẳng :|bLãnh đạo và quản lý trong thế giới phẳng /|cNhóm Sức sống mới tổng hợp |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bTrẻ,|c2008 |
|---|
| 300 | |a177 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | |aLãnh đạo - Nghệ Thuật |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000018195-7 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(12): 3000015470-81 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.ntu.edu.vn/ntukiposdata4/sachdientu/tiengviet/600_khoahocungdung_congnghe/650_quanly_dichvuphuthuoc/lanhdaotrongthegioiphang_nhomsucsongmoi/0page_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| STT |
Barcode |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3000015481
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
15
|
|
|
|
|
2
|
3000015480
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
14
|
|
|
|
|
3
|
3000015479
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
3000015478
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
12
|
|
|
|
|
5
|
3000015477
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
3000015476
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
10
|
|
|
|
|
7
|
3000015475
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
9
|
|
|
|
|
8
|
3000015474
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
3000015473
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
7
|
|
|
|
|
10
|
3000015472
|
Kho mượn
|
658 L 107
|
Sách Tiếng Việt
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
|